phục hưng

  1. redresser; restaurer
    • Phục hưng kinh tế
      redresser l'économie
    • Phục hưng văn học
      restaurer les lettres
  2. se redresser; se relever
    • Phục hưng sau chiến tranh
      se redresser après une guerre
    • thời phục hưng
      Renaissance
phục hưng
Một nhóm người đang phục hưng một ngôi nhà cổ.